ăn khan
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn thức ăn khô, không có nước canh hoặc chất lỏng đi kèm: "ăn khan" chỉ hành động ăn các loại thực phẩm khô như cơm nguội, bánh mì, lương khô mà không có canh, súp, nước sốt hoặc đồ uống để trợ giúp.
- Ăn một cách đơn giản, thiếu thốn: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "ăn khan" có thể ám chỉ việc ăn uống qua loa, không đầy đủ, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc vội vã.
Ví dụ sử dụng
- (Họ ăn bánh mì mà không có nước uống hay thức ăn kèm.)
- (Họ ăn cơm khô mà không có canh hay đồ ăn nóng.)
- (Khuyên nên có nước hoặc thức ăn lỏng khi ăn đồ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn khan nuốt nghẹn": thành ngữ chỉ việc ăn uống khó khăn, vất vả, thường do thiếu thốn.
- Suốt mùa đông, họ phải ăn khan nuốt nghẹn với khoai sắn. (Họ ăn khoai sắn khô một cách khó nhọc.)
- "ăn khan như trâu": cách nói dân gian chỉ việc ăn nhiều đồ khô mà không cần nước, thường mang tính hài hước hoặc chê bai.
- Thằng bé ăn khan như trâu cả tô cơm nguội. (Nó ăn rất nhiều cơm khô mà không cần canh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ăn chay (động từ): ăn thức ăn không có thịt cá, thường có thể có nước canh rau.
- Ăn lót dạ (động từ): ăn qua loa để chống đói tạm thời, thường là đồ khô.
- Ăn xổi (động từ): ăn vội vàng, không kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Ăn khô: cách nói tương tự, chỉ việc ăn thức ăn khô.
- Ăn mót: ăn vội, ăn qua loa (thường chỉ đồ ăn thừa hoặc ít ỏi).
Thành ngữ liên quan
- Ăn khan uống lạnh: chỉ cảnh sống thiếu thốn, đạm bạc, không có đồ ăn nóng hoặc nước ấm.
- Người dân vùng cao thường phải ăn khan uống lạnh trong mùa đông. (Họ sống trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu thốn.)